从事 (cóngshì)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- tòng sự
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- làm; tham gia; dấn thân; lao vào; bắt tay vào
- xử lí; xử; đối phó; giải quyết
- đảm nhiệm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.