Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
从
今
以
后
从今以后 (cóngjīnyǐhòu)
cóngjīnyǐhòu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ nay về sau
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
从
cóng
đi theo; theo đuổi; tòng; tiếp theo; kế theo; nghe theo; thuận theo; vâng lời; tuân theo; tuân lệnh; chiều theo; làm th…
今
jīn
bây giờ; hiện tại; nay; hiện nay; thời nay; ni; trước mắt; hôm nay; này
以
yǐ
dùng; lấy; nhân; theo
后
hòu
sau; phía sau; sau; muộn (chỉ thời gian)