Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

从前 (cóngqián)

cóngqián

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
tòng tiền

Nghĩa

  1. ngày trước; trước đây; thuở xưa; lúc trước; đời xưa; khi xưa; thuở trước
  2. ngày xưa
  3. dạo trước
  4. ngày xửa ngày xưa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ