Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
从
此
往
后
从此往后 (cóngcǐwǎnghòu)
cóngcǐwǎnghòu
Hán Việt
tòng thử vãng hậu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ đây trở đi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
从
cóng
đi theo; theo đuổi; tòng; tiếp theo; kế theo; nghe theo; thuận theo; vâng lời; tuân theo; tuân lệnh; chiều theo; làm th…
此
cǐ
này; cái này; việc này; thế này; đây này; vậy; nay; đến đây; bây giờ; chỗ này; lúc này; tại đây
往
wǎng
đi; đến; tới; hướng tới; vô
后
hòu
sau; phía sau; sau; muộn (chỉ thời gian)