Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
代
数
簇
代数簇 (dàishùcù)
dàishùcù
Hán Việt
đại số thốc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đa dạng đại số (toán học.)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
簇
cù
đám; đống; nhóm; đoàn; bầy; bó; cụm; chồng (lượng từ)
Từ có chứa 代数簇
高维代数簇
gāo wéi dàishù cù
cao duy đại số thốc
(toán học.) đa dạng đại số chiều cao hơn