Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
以
下
犯
上
以下犯上 (Yǐxiàfànshàng)
Yǐxiàfànshàng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Người có tội sau đây
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
以
yǐ
dùng; lấy; nhân; theo
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)
犯
fàn
phạm; trái phép; xâm phạm; đụng chạm; đụng
上
shàng
lên trên (hành động hướng lên trên); lên cao (hướng tới địa điểm nào đó cao hơn vị trí đứng)