Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

以后 (yǐhòu)

yǐhòu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dĩ hậu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sau đó; sau này; sau khi; về sau; chuyến sau; ít nữa; bữa sau; rồi
  2. mai hậu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 以后