任凭任凭 (rènpíng)rènpíngTừ loạiĐộng từ, Liên Từ, Tính từHán Việtnhiệm bằngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuỳ ý; mặc ý2bất kỳ; dù rằng; dù cho3mặc lòng