Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凭 (píng)

píng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Giới từ, Động từ, Tiền tố, Danh từ, Phó từ
Hán Việt
bằng | bẵng

Nghĩa

  1. dựa; tựa
  2. dựa vào; nương tựa; nhờ cậy
  3. chứng cứ; bằng chứng; chứng cớ
  4. căn cứ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 凭