Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

凭证 (píngzhèng)

píngzhèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bằng chứng

Nghĩa

  1. bằng chứng; chứng cứ; chứng từ; bằng cớ; chấp cứ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 凭证