Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
任
务
管
理
器
任务管理器 (Rènwù guǎnlǐ qì)
Rènwù guǎnlǐ qì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quản lý công việc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
任
rèn
bổ nhiệm; sử dụng; cử; đảm nhiệm; nhậm chức; nhiệm
务
wù
sự việc; theo đuổi (một sự nghiệp, công việc)
管
guǎn
ống; kèn sáo; sáo trúc (nhạc khí)
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan