Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

任职期间 (rènzhíqíjiān)

rènzhíqíjiān

Hán Việt
nhiệm chức kì gian

Nghĩa

  1. kỳ hạn làm việc
  2. trong khi giữ một bài viết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ