Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

仿制 (fǎngzhì)

fǎngzhì

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phỏng chế

Nghĩa

  1. phỏng chế; phỏng theo; bắt chước; mô phỏng; nhái (chế tạo theo mẫu); rập kiểu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 仿制