仿制仿制 (fǎngzhì)fǎngzhìTừ loạiĐộng từHán Việtphỏng chếLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phỏng chế; phỏng theo; bắt chước; mô phỏng; nhái (chế tạo theo mẫu); rập kiểu