Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伤心致死 (shāngxīnzhìsǐ)

shāngxīnzhìsǐ

Hán Việt
thương tâm trí tử

Nghĩa

  1. chết vì trái tim tan vỡ
  2. đau buồn đến chết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ