Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伤痕累累 (shānghénlěilěi)

shānghénlěilěi

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thương ngân luỹ luỹ

Nghĩa

  1. bị bầm tím
  2. đầy sẹo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ