Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
伦
理
学
伦理学 (lúnlǐxué)
lúnlǐxué
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
luân lí học
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
luân lý học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
伦
lún
luân thường đạo lí; nhân luân; thứ tự; nề nếp
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng