Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

伸展台 (shēnzhǎntái)

shēnzhǎntái

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thân triển thai

Nghĩa

  1. sàn catwalk
  2. đường băng (cho một buổi trình diễn thời trang, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ