Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
低
音
大
号
低音大号 (dīyīndàhào)
dīyīndàhào
Hán Việt
đê âm đại hiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bass tuba
2
euphonium
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
低
dī
thấp; thấp; kém; trầm; trũng (so với chuẩn)
音
yīn
thanh âm; âm; tin tức
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
号
hào
hiệu; tên gọi; tên hiệu; bí danh; biệt hiệu (tên riêng ngoài tên chính thức ra)