Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

作证能力 (zuòzhèngnénglì)

zuòzhèngnénglì

Hán Việt
tá chứng năng lực

Nghĩa

  1. năng lực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ