你的观察力很敏锐你的观察力很敏锐 (nǐ de guānchá lì hěn mǐnruì)nǐ de guānchá lì hěn mǐnruìTừ loạiCâuHán Việtnhĩ đích quan sát lực ngận mẫn nhuệLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Sự quan sát của bạn rất nhạy bén