Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

元语言能力 (yuán yǔyán nénglì)

yuán yǔyán nénglì

Hán Việt
nguyên ngữ ngôn năng lực

Nghĩa

  1. khả năng kim loại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ