Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

充电器 (chōngdiànqì)

chōngdiànqì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sung điện khí

Nghĩa

  1. Bộ nạp điện, cục sạc; bộ nạp điện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ