充饥止渴充饥止渴 (chōngjīzhǐkě)chōngjīzhǐkěTừ loạiĐộng từHán Việtsung ki chỉ khátLưu vào ghi chú mớiNghĩa1làm giảm cơn đói của một người và làm giảm cơn khát của một người (thành ngữ)