Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

光明 (guāngmíng)

guāngmíng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
quang minh

Nghĩa

  1. ánh sáng; ánh sáng mặt trời
  2. sáng; sáng ngời; sáng rực; sáng choang; sáng chói
  3. sáng sủa; tươi sáng (chính nghĩa hoặc hi vọng)
  4. trong sáng; ngay thẳng; quang minh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 光明