Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

全球暖化 (quánqiúnuǎnhuà)

quánqiúnuǎnhuà

Hán Việt
toàn cầu noãn hoá

Nghĩa

  1. sự nóng lên toàn cầu (cách sử dụng của Đài Loan và Hồng Kông)
  2. được viết 全球变暖 trong CHND Trung Hoa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ