Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
全
球
气
候
全球气候 (quánqiúqìhòu)
quánqiúqìhòu
Hán Việt
toàn cầu khí hậu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khí hậu toàn cầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
全
quán
đầy đủ; hoàn bị; sẵn sàng; toét; bảo toàn; trọn vẹn
球
qiú
hình cầu; cầu; quả; nắm (đồ vật hình cầu)
气
qì
khí; hơi; không khí
候
hòu
đợi; chờ; chờ đợi; đợi chờ; thăm hỏi; hỏi thăm
Từ có chứa 全球气候
全球气候升温
quánqiú qìhòu shēngwēn
toàn cầu khí hậu thăng ôn
sự nóng lên toàn cầu
全球气候变暖
quánqiú qìhòu biàn nuǎn
toàn cầu khí hậu biến noãn
sự nóng lên toàn cầu