Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
公
司
治
理
公司治理 (gōngsīzhìlǐ)
gōngsīzhìlǐ
Hán Việt
công ti trị lí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quản trị công ty
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
公
gōng
của công; công; chung; của chung; tập thể; công cộng
司
sī
điều khiển; tổ chức; vụ; sở; ty
治
zhì
sắp đặt; sửa sang; lo liệu; quản lý; thái bình; hoà bình; yên ổn
理
lǐ
thớ; vân; lý lẽ; lý sự