公开公开 (gōngkāi)gōngkāiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Tính từ, Danh từ, Phó từHán Việtcông khaiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1công khai; ngỏ2đưa ra công khai3toác