Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

共同努力 (gòngtóngnǔlì)

gòngtóngnǔlì

Hán Việt
cộng đồng nỗ lực

Nghĩa

  1. cộng tác
  2. làm việc cùng nhau

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ