Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

关系到 (guānxìdào)

guānxìdào

Hán Việt
quan hệ đáo

Nghĩa

  1. gấu khi
  2. liên quan tới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ