Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

内幕 (nèimù)

nèimù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nội mạc

Nghĩa

  1. nội tình; tình hình bên trong
  2. bề trong; bề trái

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 内幕