Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

内科 (nèikē)

nèikē

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
nội khoa

Nghĩa

  1. nội khoa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 内科