Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
内
科
医
生
内科医生 (nèikēyīshēng)
nèikēyīshēng
Hán Việt
nội khoa y sinh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bác sĩ khoa nội
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
内
nèi
trong; phía trong, trong vòng, trong phạm vi; nội; phía trong; vợ; họ nhà vợ
科
kē
môn học; môn; khoa; lớp kịch; đào tạo chuyên nghiệp chính quy
医
yī
bác sĩ; thầy thuốc; y học; y khoa; Y
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn