Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

内胎 (nèitāi)

nèitāi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nội thai

Nghĩa

  1. săm xe; ruột xe

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ