Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
内
胎
内胎 (nèitāi)
nèitāi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nội thai
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
săm xe; ruột xe
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
内
nèi
trong; phía trong, trong vòng, trong phạm vi; nội; phía trong; vợ; họ nhà vợ
胎
tāi
thai; bào thai; cái thai; nghén; số lần sinh đẻ; số lần sinh nở