Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
内
部
事
务
内部事务 (nèibùshìwù)
nèibùshìwù
Hán Việt
nội bộ sự vụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
công việc nội bộ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
内
nèi
trong; phía trong, trong vòng, trong phạm vi; nội; phía trong; vợ; họ nhà vợ
部
bù
bộ phận; phần; bộ; phòng; ban; bộ; bộ phận; nhóm; tổ
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố
务
wù
sự việc; theo đuổi (một sự nghiệp, công việc)