Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

再生产 (zàishēngchǎn)

zàishēngchǎn

Từ loại
Động từ, Phó từ, Danh từ
Hán Việt
tái sinh sản

Nghĩa

  1. tái sản xuất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 再生产