Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
再
生
资
源
再生资源 (Zàishēngzīyuán)
Zàishēngzīyuán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tài nguyên tái chế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
再
zài
nữa (biểu thị lại lần nữa, đôi khi chuyên chỉ lần thứ hai); biểu thị thêm nữa
生
shēng
sinh đẻ; sanh; đẻ; sinh trưởng; mọc; lớn
资
zī
tiền; của cải; phí tổn; chi phí; tư; giúp; giúp đỡ
源
yuán
nguồn; ngọn; ngọn nguồn; nguồn gốc; nguyên lai; căn nguyên; khởi nguyên
Từ có chứa 再生资源
可再生资源
Kě zàishēng zīyuán
Tài nguyên tái tạo
不可再生资源
bùkě zàishēng zīyuán
bất khả tái sinh tư nguyên
Tài nguyên không thể phục hồi được