Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

再造手术 (zàizàoshǒushù)

zàizàoshǒushù

Hán Việt
tái tạo thủ thuật

Nghĩa

  1. phẫu thuật tái tạo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ