写字台写字台 (xiězìtái)xiězìtáiTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việttả tự thaiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bàn làm việc (thường có nhiều ngăn kéo, có khi có cả tủ)