Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冤家对头 (yuānjiāduìtóu)

yuānjiāduìtóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
oan gia đối đầu

Nghĩa

  1. kẻ thù không đội trời chung
  2. kẻ thù (thành ngữ); phản đối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ