冤家对头冤家对头 (yuānjiāduìtóu)yuānjiāduìtóuTừ loạiDanh từHán Việtoan gia đối đầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kẻ thù không đội trời chung2kẻ thù (thành ngữ); phản đối