冰球冰球 (bīngqiú)bīngqiúTừ loạiDanh từHán Việtbăng cầuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khúc côn cầu; môn hốc-cây2banh côn cầu (banh dùng trong môn thể thao này)