Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冰球场 (bīngqiúchǎng)

bīngqiúchǎng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
băng cầu trường

Nghĩa

  1. sân khúc côn cầu trên băng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ