Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冰雪皇后 (bīngxuěhuánghòu)

bīngxuěhuánghòu

Hán Việt
băng tuyết hoàng hậu

Nghĩa

  1. Dairy Queen (thương hiệu)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ