Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷却剂 (lěngquèjì)

lěngquèjì

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
lãnh khước tễ

Nghĩa

  1. chất làm mát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ