Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

冷淡关系 (lěngdànguānxì)

lěngdànguānxì

Hán Việt
lãnh đạm quan hệ

Nghĩa

  1. quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ