Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

准噶尔盆地 (zhǔngá'ěr péndì)

zhǔngá'ěr péndì

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
chuẩn cát nhĩ bồn địa

Nghĩa

  1. bồn địa Junggar (Tây Tạng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ