几乎几乎 (jīhū)jīhūCấp độ HSKHSK 3Từ loạiPhó từHán Việtcơ hồTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hầu như; cơ hồ; gần như; chừng; gần2suýt nữa; xém