Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
凹
雕
凹雕 (āodiāo)
āodiāo
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ao điêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khắc sâu vào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
凹
āo
lõm; chìm; lẹm; tẹt
雕
diāo
khắc; chạm; chạm khắc; điêu khắc; chạm trổ; trổ; tác phẩm điêu khắc; điêu khắc; tác phẩm chạm trổ