Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

利尿 (lìniào)

lìniào

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
lợi niếu

Nghĩa

  1. lợi tiểu; lợi niệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 利尿