Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

抗利尿激素 (Kàng lìniào jīsù)

Kàng lìniào jīsù

Nghĩa

  1. hormone chống bài niệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ